Гласарый
Chưa có ai nhận issue này.
Đánh giá
- Độ khó
- 3/5
- Thời gian dự kiến
- 1-2 ngày
- Mức phù hợp với người mới
- 35/100
- Loại issue
- Tài liệu
- Độ rõ ràng
- Cần làm rõ
- Mức độ hoạt động
- Đình trệ
- Công nghệ
- javascript, react
- Lĩnh vực
- content, documentation, localization
Hướng nghiên cứu
Review the Belarusian glossary table in the issue and the linked Ubuntu style guide first; no repository file or test is named. Identify where terminology is maintained in the documentation, then ensure these terms and usage notes are incorporated consistently and verify the resulting Belarusian documentation wording.
Do mô hình lập chỉ mục viết ra từ nội dung của issue.
Mô tả
| Тэрмін | Пераклад | Заўвагі |
|---|---|---|
| props | пропсы | У адзіночным ліку - пропс |
| ref | рэф | |
| hook | хук | |
| state | стан | |
| to render | рэндарыць | |
| render (noun) | рэндар (вынік), рэндарынг (працэс) | |
| spread syntax | сінтаксіс разгортвання | |
| event handler | апрацоўшчык падзей | У дадзеным кантэксце назоўнік «апрацоўшчык» скланяецца як неадушаўлёны |
| arrow function | стрэлачная функцыя | |
| pure function | чыстая функцыя | |
| React component | кампанент React | |
| inline | убудаваны (код) | |
| linter | лінтар | |
| linting | лінтаванне | |
| to lint | лінтаваць | |
| formatting | фармаціраванне | НЕ! фарматаванне |
| pull request | запыт на ўнясенне змяненняў | (магчымыя варыянты для абмеркавання: запыт на зліванне???) |
| to merge | аб'яднаць | |
| to base | базаваць | |
| instance | асобнік | ці можа "экзэмпляр"? |
| production | працоўнае асяроддзе | |
| to define | вызначыць | |
| definition | вызначэнне | |
| to declare | аб'явіць | |
| declaration | аб'яўленне | |
| label (у кантэксте useDebugValue) | пазнака | НЕ! цэтлік |
| to block | блакіраваць | НЕ! блакаваць |
| DOM node | вузел DOM | |
| Strict Mode | «Строгі рэжым» | з двукоссямі |
| focus | фокус | |
| to focus | факусіравацца | |
| Troubleshooting | Магчымыя непаладкі | Як назва раздзела ў артыкуле |
| to nest | укладаць | |
| nesting | укладзенасць | |
| incremental | інкрэментальны |
Стайлгайд Ubuntu, да якога можна звяртацца датычна астатняй тэрміналогіі: Google Sheet
- Ngôn ngữ chính
- JavaScript
- Star
- 33
- Fork
- 6
- Chỉ số merge pull request
- Không có pull request nào được merge trong 30 ngày
Hướng dẫn đóng góp
Bắt đầu từ đâu
- Đọc hết issue, rồi đọc hướng dẫn đóng góp của dự án.
- Bình luận trên issue rằng bạn sẽ nhận — tránh hai người làm cùng một việc.
- Fork repository và làm thay đổi trên một nhánh.
- Mở pull request có tham chiếu số hiệu của issue.
Issue khác của reactjs/be.react.dev
-
Belarusian Translation Progress Đang mởgood first issue help wanted
Độ khó 4/5 Hơn một tuần Mức phù hợp với người mới 35/100
reactjs/be.react.dev#1 ·
Tất cả issue của reactjs/be.react.dev
Issue tương tự
-
bug customer-eng Durable Agents Inngest status: needs triage
Độ khó 2/5 1-3 giờ Mức phù hợp với người mới 82/100
-
optimization optimization:agents-md-curator
Độ khó 2/5 1-3 giờ Mức phù hợp với người mới 75/100
githubnext/gh-aw-cao#13475 ·
-
[BUG]: "Clear All" in Settings doesn't clear the saved analysis, old data comes back after reload Đang mởbug
Độ khó 2/5 1-3 giờ Mức phù hợp với người mới 88/100
AOSSIE-Org/OrgExplorer#253 · 1 bình luận ·
-
Độ khó 2/5 1-3 giờ Mức phù hợp với người mới 88/100
oxc-project/oxc#26944 ·
-
ai-observability bug team/ai-observability
Độ khó 2/5 1-3 giờ Mức phù hợp với người mới 78/100